素石 sù shí · tố thạch Hán Việt: tố thạch · Pinyin: sù shí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 石 (thạch)Pinyinsù shíHán Việttố thạchCấu tạo素 + 石 · tố + thạch nghĩa thành phần: tố + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白石。Tân Hoa Tự Điển 1.白石。