素祇 sù qí · tố kì Hán Việt: tố kì · Pinyin: sù qí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 祇 (kì)Pinyinsù qíHán Việttố kìCấu tạo素 + 祇 · tố + kì nghĩa thành phần: tố + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇神白帝之别称。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇神白帝之别称。