素祭 tố tế Hán Việt: tố tế Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 祭 (tế)Hán Việttố tếCấu tạo素 + 祭 · tố + tế nghĩa thành phần: tố + tế Nghĩa EngCihui 素祭 sùjì n. make a vegetarian offering to the gods/ancestors/etc.