素秋

sù qiū tố thu

Hán Việt: tố thu · Pinyin: sù qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季。古代五行之说,秋属金,其色白,故称素秋; 比喻衰老﹑迟暮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季。古代五行之说,秋属金,其色白,故称素秋。 2.比喻衰老﹑迟暮。

Eng

  • Cihui 素秋 ùqiū n. autumn