素積

sù jī tố tích

Hán Việt: tố tích · Pinyin: sù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"素绩"。腰间有褶裥的素裳。是古代的一种礼服; 平素所蓄积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素绩"。腰间有褶裥的素裳。是古代的一种礼服。 2.平素所蓄积。