素稔 tố nhẫm Hán Việt: tố nhẫm Tổng quan Vốn đã quen thuộc (với ai Cấu tạo: 素 (tố) + 稔 (nhẫm)Hán Việttố nhẫmTừ loạiđộngCấu tạo素 + 稔 · tố + nhẫm nghĩa thành phần: tố + nhẫm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quen thuộcBiên soạn v. have known or been familiar withEngCihui 素稔 ùrěn v. have known or been familiar with Từ liên quan Gần nghĩa稔知 · 素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女