素稔 tố nhẫm Hán Việt: tố nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 稔 (nhẫm)Hán Việttố nhẫmCấu tạo素 + 稔 · tố + nhẫm nghĩa thành phần: tố + nhẫm Nghĩa EngCihui 素稔 ùrěn v. have known or been familiar with