素積 sù jī · tố tích Hán Việt: tố tích · Pinyin: sù jī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 積 (tích)Pinyinsù jīHán Việttố tíchCấu tạo素 + 積 · tố + tích nghĩa thành phần: tố + tích