素端 sù duān · tố đoan Hán Việt: tố đoan · Pinyin: sù duān Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 端 (đoan)Pinyinsù duānHán Việttố đoanCấu tạo素 + 端 · tố + đoan nghĩa thành phần: tố + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯﹑大夫﹑士的一种祭服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯﹑大夫﹑士的一种祭服。