素篆 sù zhuàn · tố triện Hán Việt: tố triện · Pinyin: sù zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 篆 (triện)Pinyinsù zhuànHán Việttố triệnCấu tạo素 + 篆 · tố + triện nghĩa thành phần: tố + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书卷上的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.书卷上的文字。