素簡 sù jiǎn · tố giản Hán Việt: tố giản · Pinyin: sù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 簡 (giản)Pinyinsù jiǎnHán Việttố giảnCấu tạo素 + 簡 · tố + giản nghĩa thành phần: tố + giản