素精 sù jīng · tố tinh Hán Việt: tố tinh · Pinyin: sù jīng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 精 (tinh)Pinyinsù jīngHán Việttố tinhCấu tạo素 + 精 · tố + tinh nghĩa thành phần: tố + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹元精。Tân Hoa Tự Điển 1.犹元精。