素約 sù yuē · tố ước Hán Việt: tố ước · Pinyin: sù yuē Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 約 (ước)Pinyinsù yuēHán Việttố ướcCấu tạo素 + 約 · tố + ước nghĩa thành phần: tố + ước Nghĩa EngCihui 素約 ùyuē n. old promise/vow