素績 sù jì · tố tích Hán Việt: tố tích · Pinyin: sù jì Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 績 (tích)Pinyinsù jìHán Việttố tíchCấu tạo素 + 績 · tố + tích nghĩa thành phần: tố + tích