素練

sù liàn tố luyện

Hán Việt: tố luyện · Pinyin: sù liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色绢帛。常用以喻云﹑水﹑瀑布等; 训练有素;平素有训练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色绢帛。常用以喻云﹑水﹑瀑布等。 2.训练有素;平素有训练。

Eng

  • Cihui 素練 sùliàn n. 1. white silk 2. waterfall; cataract