素組 sù zǔ · tố tổ Hán Việt: tố tổ · Pinyin: sù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 組 (tổ)Pinyinsù zǔHán Việttố tổCấu tạo素 + 組 · tố + tổ nghĩa thành phần: tố + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.白色丝带。