素結 sù jié · tố kết Hán Việt: tố kết · Pinyin: sù jié Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 結 (kết)Pinyinsù jiéHán Việttố kếtCấu tạo素 + 結 · tố + kết nghĩa thành phần: tố + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素结交; 故交。Tân Hoa Tự Điển 1.平素结交。 2.故交。