素羽 sù yǔ · tố vũ Hán Việt: tố vũ · Pinyin: sù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 羽 (vũ)Pinyinsù yǔHán Việttố vũCấu tạo素 + 羽 · tố + vũ nghĩa thành phần: tố + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.白色羽毛。