素肌 sù jī · tố cơ Hán Việt: tố cơ · Pinyin: sù jī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 肌 (cơ)Pinyinsù jīHán Việttố cơCấu tạo素 + 肌 · tố + cơ nghĩa thành phần: tố + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的肌肉。特指蔬菜﹑瓜果的白色肉质。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的肌肉。特指蔬菜﹑瓜果的白色肉质。jaJMdict bare skin|naked skin