素舊

sù jiù tố cựu

Hán Việt: tố cựu · Pinyin: sù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (cựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昔日曾互相交往認識。《後漢書.卷八三.逸民傳.嚴光傳》:「司徒侯霸與光素舊,遣使奉書。」

Eng

  • Cihui 素舊 ùjiù n. old friendship