素舒 sù shū · tố thư Hán Việt: tố thư · Pinyin: sù shū Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 舒 (thư)Pinyinsù shūHán Việttố thưCấu tạo素 + 舒 · tố + thư nghĩa thành phần: tố + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月的别称。舒指望舒,古代传说中为月亮驾车的仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.月的别称。舒指望舒,古代传说中为月亮驾车的仙人。