素節

sù jié tố tiết

Hán Việt: tố tiết · Pinyin: sù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋令时节; 特指中秋﹑重阳等秋季佳节; 清白的操守; 指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋令时节。 2.特指中秋﹑重阳等秋季佳节。 3.清白的操守。 4.指竹。

Eng

  • Cihui 素節 ùjié n. 1. Moon Festival 2. autumn 3. moral fortitude; integrity 4. one's usual behavior/conduct