素菜

sù cài tố thái

Hán Việt: tố thái · Pinyin: sù cài

Tổng quan

món rau

Cấu tạo: (tố) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món rau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有肉類葷油的菜。《儒林外史》第二二回:「這裡有個大觀樓,素菜甚好,我和你去喫素飯罷。」《紅樓夢》第六○回:「寶二爺說了,晚飯的素菜要一樣涼涼的酸酸的東西,只別擱上香油弄膩了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全用蔬菜﹑瓜果﹑植物油等做的菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全用蔬菜﹑瓜果﹑植物油等做的菜。

Eng

  • CC-CEDICT vegetable dish
  • Cihui vegetable dish

ja

  • JMdict Chinese vegetarian cuisine

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

荤菜