素蓄 sù xù · tố súc Hán Việt: tố súc · Pinyin: sù xù Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 蓄 (súc)Pinyinsù xùHán Việttố súcCấu tạo素 + 蓄 · tố + súc nghĩa thành phần: tố + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"素畜"; 平时所蓄积; 平时蓄养; 素志。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素畜"。 2.平时所蓄积。 3.平时蓄养。 4.素志。