素蕤 sù ruí · tố nhuy Hán Việt: tố nhuy · Pinyin: sù ruí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 蕤 (nhuy)Pinyinsù ruíHán Việttố nhuyCấu tạo素 + 蕤 · tố + nhuy nghĩa thành phần: tố + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白花。Tân Hoa Tự Điển 1.白花。