素蛇 sù shé · tố xà Hán Việt: tố xà · Pinyin: sù shé Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 蛇 (xà)Pinyinsù shéHán Việttố xàCấu tạo素 + 蛇 · tố + xà nghĩa thành phần: tố + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白蛇。特指汉高祖斩白蛇起义的白帝子。Tân Hoa Tự Điển 1.白蛇。特指汉高祖斩白蛇起义的白帝子。