素蛾 sù é · tố nga Hán Việt: tố nga · Pinyin: sù é Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 蛾 (nga)Pinyinsù éHán Việttố ngaCấu tạo素 + 蛾 · tố + nga nghĩa thành phần: tố + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡画的蛾眉; 白色的蛾儿。古代妇女插戴的饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.淡画的蛾眉。 2.白色的蛾儿。古代妇女插戴的饰物。