素蟒

sù mǎng tố mãng

Hán Việt: tố mãng · Pinyin: sù mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的蟒袍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的蟒袍。