素蟻 sù yǐ · tố nghĩ Hán Việt: tố nghĩ · Pinyin: sù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 蟻 (nghĩ)Pinyinsù yǐHán Việttố nghĩCấu tạo素 + 蟻 · tố + nghĩ nghĩa thành phần: tố + nghĩ