素衣

sù yī tố y

Hán Việt: tố y · Pinyin: sù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.白衣,古用為中衣。《詩經.唐風.揚之水》:「素衣朱襮,從子于沃。」 2.喪葬時所服的白衣。《三國演義》第一○五回:「禮畢,只見左右人皆著素衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色丝绢中衣; 白色丧服; 泛指白色衣服; 比喻清白的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色丝绢中衣。 2.白色丧服。 3.泛指白色衣服。 4.比喻清白的操守。

Eng

  • Cihui 素衣 sùyī* n. 1. funeral/mourning dress/clothes 2. plain clothes M:²jiàn

ja

  • JMdict white clothes