素裝 sù zhuāng · tố trang Hán Việt: tố trang · Pinyin: sù zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 裝 (trang)Pinyinsù zhuāngHán Việttố trangCấu tạo素 + 裝 · tố + trang nghĩa thành phần: tố + trang Nghĩa EngCihui 素裝 ùzhuāng n. plain clothing M:²jiàn