素裹 tố khỏa Hán Việt: tố khỏa Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 裹 (khỏa)Hán Việttố khỏaCấu tạo素 + 裹 · tố + khỏa nghĩa thành phần: tố + khỏa Nghĩa EngCihui 素裹 ùguǒ n. pure-white attire