素襟

sù jīn tố khâm

Hán Việt: tố khâm · Pinyin: sù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本心。亦指平素的襟怀; 素袍之襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本心。亦指平素的襟怀。 2.素袍之襟。