素誠 sù chéng · tố thành Hán Việt: tố thành · Pinyin: sù chéng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 誠 (thành)Pinyinsù chéngHán Việttố thànhCấu tạo素 + 誠 · tố + thành nghĩa thành phần: tố + thành