素講 sù jiǎng · tố giảng Hán Việt: tố giảng · Pinyin: sù jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 講 (giảng)Pinyinsù jiǎngHán Việttố giảngCấu tạo素 + 講 · tố + giảng nghĩa thành phần: tố + giảng