素識

sù shì tố thức

Hán Việt: tố thức · Pinyin: sù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊交。《福惠全書.卷一八.刑名部.土番點卯》:「或欲借才于我境,必先詣素識商之。」

Eng

  • Cihui 素識 sùshí n. have known or been familiar with