素貌 sù mào · tố mạo Hán Việt: tố mạo · Pinyin: sù mào Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 貌 (mạo)Pinyinsù màoHán Việttố mạoCấu tạo素 + 貌 · tố + mạo nghĩa thành phần: tố + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未加修饰的本来面貌。Tân Hoa Tự Điển 1.未加修饰的本来面貌。