素賞 sù shǎng · tố thưởng Hán Việt: tố thưởng · Pinyin: sù shǎng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 賞 (thưởng)Pinyinsù shǎngHán Việttố thưởngCấu tạo素 + 賞 · tố + thưởng nghĩa thành phần: tố + thưởng