素足 sù zú · tố túc Hán Việt: tố túc · Pinyin: sù zú Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 足 (túc)Pinyinsù zúHán Việttố túcCấu tạo素 + 足 · tố + túc nghĩa thành phần: tố + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白晳的脚。Tân Hoa Tự Điển 1.白晳的脚。jaJMdict bare feet