素身 sù shēn · tố thân Hán Việt: tố thân · Pinyin: sù shēn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 身 (thân)Pinyinsù shēnHán Việttố thânCấu tạo素 + 身 · tố + thân nghĩa thành phần: tố + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无官爵的人; 白色的身体。Tân Hoa Tự Điển 1.指无官爵的人。 2.白色的身体。