素軒 sù xuān · tố hiên Hán Việt: tố hiên · Pinyin: sù xuān Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 軒 (hiên)Pinyinsù xuānHán Việttố hiênCấu tạo素 + 軒 · tố + hiên nghĩa thành phần: tố + hiên