素軒 sù xuān · tố hiên Hán Việt: tố hiên · Pinyin: sù xuān Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 軒 (hiên)Pinyinsù xuānHán Việttố hiênCấu tạo素 + 軒 · tố + hiên nghĩa thành phần: tố + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素车,丧车。Tân Hoa Tự Điển 1.素车,丧车。