素退

sù tuì tố thối

Hán Việt: tố thối · Pinyin: sù tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樸素謙退。〈南史.卷一九.謝晦傳〉:「吾家以素退為業,汝遂勢傾朝野,此豈門戶福邪?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清白谦退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清白谦退。