素酒
tố tửu
Hán Việt: tố tửu · Pinyin: sù jiǔ
Tổng quan
1. uống rượu chay。就著素菜而喝的酒。 2. tiệc chay。素席。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. uống rượu chay。就著素菜而喝的酒。 2. tiệc chay。素席。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就著素菜而喝的酒。《西遊記》第一九回:「既如此,你兄弟們喫些素酒也罷。只是不許醉飲誤事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就着素菜而喝的酒;素席。
Eng
- Cihui 素酒 ùjiǔ* n. 1. liquor/wine served at a vegetarian feast 2. <topo.> vegetarian feast