素採 sù cǎi · tố thải Hán Việt: tố thải · Pinyin: sù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 採 (thải)Pinyinsù cǎiHán Việttố thảiCấu tạo素 + 採 · tố + thải nghĩa thành phần: tố + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"素彩"。