素隱 sù yǐn · tố ẩn Hán Việt: tố ẩn · Pinyin: sù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 隱 (ẩn)Pinyinsù yǐnHán Việttố ẩnCấu tạo素 + 隱 · tố + ẩn nghĩa thành phần: tố + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探索奥秘。素,通"索"。Tân Hoa Tự Điển 1.探索奥秘。素,通"索"。