素難 sù nán · tố nan Hán Việt: tố nan · Pinyin: sù nán Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 難 (nan)Pinyinsù nánHán Việttố nanCấu tạo素 + 難 · tố + nan nghĩa thành phần: tố + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古医书《素问》和《难经》的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古医书《素问》和《难经》的并称。