素雅
tố nhã
Hán Việt: tố nhã · Pinyin: sù yǎ
Tổng quan
đơn giản nhưng thanh lịch thanh lịch; tao nhã; trang nhã。素淨雅致。 舞檯佈景素雅。 sân khấu bày trí trang nhã.
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn giản nhưng thanh lịch thanh lịch; tao nhã; trang nhã。素淨雅致。 舞檯佈景素雅。 sân khấu bày trí trang nhã.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 素淨高雅。如:「他家裝潢得十分素雅,沒有華麗的裝飾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 故常; 向来有交情; 素净雅致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.故常。 2.向来有交情。 3.素净雅致。
Eng
- CC-CEDICT simple yet elegant
- Cihui simple yet elegant