素雪 sù xuě · tố tuyết Hán Việt: tố tuyết · Pinyin: sù xuě Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 雪 (tuyết)Pinyinsù xuěHán Việttố tuyếtCấu tạo素 + 雪 · tố + tuyết nghĩa thành phần: tố + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白雪。Tân Hoa Tự Điển 1.白雪。