素霓 sù ní · tố nghê Hán Việt: tố nghê · Pinyin: sù ní Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 霓 (nghê)Pinyinsù níHán Việttố nghêCấu tạo素 + 霓 · tố + nghê nghĩa thành phần: tố + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"素蝩"。