素靜

sù jìng tố tĩnh

Hán Việt: tố tĩnh · Pinyin: sù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹素净。谓色彩淡雅不浓艳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹素净。谓色彩淡雅不浓艳。